水清石出

shuǐ qīng shí chū thủy thanh thạch xuất

Hán Việt: thủy thanh thạch xuất · Pinyin: shuǐ qīng shí chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thanh) + (thạch) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「水落石出」。見「水落石出」。01.明.華陽散人《鴛鴦針.楔子》:「在下還說個暗中害人成己的,後來水清石出,弄得自家功名也無,險些死無葬身之地。」