水清石見

shuǐ qīng shí xiàn thủy thanh thạch kiến

Hán Việt: thủy thanh thạch kiến · Pinyin: shuǐ qīng shí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thanh) + (thạch) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清:清澈;见:同“现”,显露。比喻情况搞清楚了,问题的性质也就明白了。