水清見底

thủy thanh kiến để

Hán Việt: thủy thanh kiến để

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thanh) + (kiến) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nước trong vắt

Eng

  • Cihui 水清見底 huǐqīngjiàndǐ f.e. The water (in the stream) is so clear that one can see down to the bottom.