水源木本

shuǐ yuán mù běn thủy nguyên mộc bổn

Hán Việt: thủy nguyên mộc bổn · Pinyin: shuǐ yuán mù běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nguyên) + (mộc) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 源:水的源头;木:树的根。水的源头,树的根本。比喻事物的根本或事情的原因。