水溶法採鹽
thủy dong pháp thải diêm
Hán Việt: thủy dong pháp thải diêm
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 溶 (dong) + 法 (pháp) + 採 (thải) + 鹽 (diêm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 水溶法采鹽 huǐróngfǎ cǎiyán n. water-dissolving method of salt mining