水漿不入

shuǐ jiāng bù rù thủy tương bất nhập

Hán Việt: thủy tương bất nhập · Pinyin: shuǐ jiāng bù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + 漿 (tương) + (bất) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汁液不入口。形容病情嚴重。北周.庾信〈周故大將軍趙公墓誌銘〉:「公頓伏苫寢,水漿不入,雖王人勸奪,瘡鉅愈增。」