水激則旱
thủy kích tắc hạn
Hán Việt: thủy kích tắc hạn · Pinyin: shuǐ jī zé hàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旱:同“悍”,勇猛;激:因水受阻或震荡而向上涌。指水流受阻,激而劲悍。比喻越受阻挠,越能激起力量。
Hán Việt: thủy kích tắc hạn · Pinyin: shuǐ jī zé hàn