水火不投 shuǐ huǒ bù tóu · thủy hỏa bất đầu Hán Việt: thủy hỏa bất đầu · Pinyin: shuǐ huǒ bù tóu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 不 (bất) + 投 (đầu)Pinyinshuǐ huǒ bù tóuHán Việtthủy hỏa bất đầuCấu tạo水 + 火 + 不 + 投 · thủy + hỏa + bất + đầu nghĩa thành phần: thủy + hỏa + bất + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水和火是两种性质相反的东西,根本不相容。比喻二者对立,绝不相容。