水火不濟

thủy hỏa bất tể

Hán Việt: thủy hỏa bất tể

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hỏa) + (bất) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水火不濟 huǐhuǒbùjì f.e. <Ch. med.> renal system and cardiac system not reinforcing each other