水火兵蟲

shuǐ huǒ bīng chóng thủy hỏa binh trùng

Hán Việt: thủy hỏa binh trùng · Pinyin: shuǐ huǒ bīng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hỏa) + (binh) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指使古书遭受损毁的四种灾害:水灾、火灾、战乱和书蠹。也泛指各种天灾人祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 指使古书遭受损毁的四种灾害水灾、火灾、战乱和书蠹。也泛指各种天灾人祸。