水火兵蟲 shuǐ huǒ bīng chóng · thủy hỏa binh trùng Hán Việt: thủy hỏa binh trùng · Pinyin: shuǐ huǒ bīng chóng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 兵 (binh) + 蟲 (trùng)Pinyinshuǐ huǒ bīng chóngHán Việtthủy hỏa binh trùngCấu tạo水 + 火 + 兵 + 蟲 · thủy + hỏa + binh + trùng nghĩa thành phần: thủy + hỏa + binh + trùng