水火深热 shuǐ huǒ shēn rè · thủy hỏa thâm nhiệt Hán Việt: thủy hỏa thâm nhiệt · Pinyin: shuǐ huǒ shēn rè Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 深 (thâm) + 热 (nhiệt)Pinyinshuǐ huǒ shēn rèHán Việtthủy hỏa thâm nhiệtCấu tạo水 + 火 + 深 + 热 · thủy + hỏa + thâm + nhiệt nghĩa thành phần: thủy + hỏa + thâm + nhiệt