水燒綠石 thủy thiêu lục thạch Hán Việt: thủy thiêu lục thạch Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 燒 (thiêu) + 綠 (lục) + 石 (thạch)Hán Việtthủy thiêu lục thạchCấu tạo水 + 燒 + 綠 + 石 · thủy + thiêu + lục + thạch nghĩa thành phần: thủy + thiêu + lục + thạch Nghĩa EngCihui hydropyrochlore