水牛角婆婆

thủy ngưu giác bà bà

Hán Việt: thủy ngưu giác bà bà

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngưu) + (giác) + (bà) + (bà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水牛角婆婆 huǐniújiǎo pópo n. <topo.> a mother-in-law who nags her daughter-in-law