水牛過河 shuǐ niú guò hé · thủy ngưu quá hà Hán Việt: thủy ngưu quá hà · Pinyin: shuǐ niú guò hé Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 牛 (ngưu) + 過 (quá) + 河 (hà)Pinyinshuǐ niú guò héHán Việtthủy ngưu quá hàCấu tạo水 + 牛 + 過 + 河 · thủy + ngưu + quá + hà nghĩa thành phần: thủy + ngưu + quá + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出露头角,出头露面。