水生序列 thủy sanh tự liệt Hán Việt: thủy sanh tự liệt Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 生 (sanh) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việtthủy sanh tự liệtCấu tạo水 + 生 + 序 + 列 · thủy + sanh + tự + liệt nghĩa thành phần: thủy + sanh + tự + liệt Nghĩa EngCihui hydrosere