水生形態 thủy sanh hình thái Hán Việt: thủy sanh hình thái Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 生 (sanh) + 形 (hình) + 態 (thái)Hán Việtthủy sanh hình tháiCấu tạo水 + 生 + 形 + 態 · thủy + sanh + hình + thái nghĩa thành phần: thủy + sanh + hình + thái Nghĩa EngCihui hydromorphism