水生植物
thủy sanh thực vật
Hán Việt: thủy sanh thực vật · Pinyin: shuǐ shēng zhí wù
Tổng quan
(thực vật học) cây ở nước
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây ở nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生長於水中或潮溼土壤上的植物。以其在水中分布狀況可分為沉水植物、固著浮葉植物、漂浮植物、挺水植物等四大類。如水蘊草、荷、睡蓮、大萍、鴨舌草等。
Eng
- Cihui 水生植物 huǐshēng zhíwù n. water/aquatic plant; hydrophyte
ja
- JMdict aquatic plant