水生蔬菜

shuǐ shēng shū cài thủy sanh sơ thái

Hán Việt: thủy sanh sơ thái · Pinyin: shuǐ shēng shū cài

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (sanh) + (sơ) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生长在水里可供食用的一类蔬菜。分为深水和浅水两大类。能适应深水的有莲藕、菱、莼菜等,作浅水栽培的有茭白、水芹、慈姑、荸荠等。