水電療法 thủy điện liệu pháp Hán Việt: thủy điện liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 電 (điện) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtthủy điện liệu phápCấu tạo水 + 電 + 療 + 法 · thủy + điện + liệu + pháp nghĩa thành phần: thủy + điện + liệu + pháp Nghĩa EngCihui hydroelectrization