水白雲母 shuǐ bái yún mǔ · thủy bạch vân mẫu Hán Việt: thủy bạch vân mẫu · Pinyin: shuǐ bái yún mǔ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Pinyinshuǐ bái yún mǔHán Việtthủy bạch vân mẫuCấu tạo水 + 白 + 雲 + 母 · thủy + bạch + vân + mẫu nghĩa thành phần: thủy + bạch + vân + mẫu Nghĩa EngCihui hydromuscovite