水的质量

shuǐ de zhì liàngthủy đích chất lượng

Hán Việt: thủy đích chất lượng · Pinyin: shuǐ de zhì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 的 (đích) + 質 (chất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối nước

Đức

  • Handedict Wassermassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 质量不一的 · 质量块 · 质量数 · 质量的 · 水的供应