水盛勝火 shuǐ shèng shèng huǒ · thủy thịnh thắng hỏa Hán Việt: thủy thịnh thắng hỏa · Pinyin: shuǐ shèng shèng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 盛 (thịnh) + 勝 (thắng) + 火 (hỏa)Pinyinshuǐ shèng shèng huǒHán Việtthủy thịnh thắng hỏaCấu tạo水 + 盛 + 勝 + 火 · thủy + thịnh + thắng + hỏa nghĩa thành phần: thủy + thịnh + thắng + hỏa