水硬度計 thủy ngạnh độ kế Hán Việt: thủy ngạnh độ kế Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthủy ngạnh độ kếCấu tạo水 + 硬 + 度 + 計 · thủy + ngạnh + độ + kế nghĩa thành phần: thủy + ngạnh + độ + kế Nghĩa EngCihui hydrotimeter