水磨功夫

shuǐ mó gōng fū thủy ma công phu

Hán Việt: thủy ma công phu · Pinyin: shuǐ mó gōng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ma) + (công) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掺水细磨。比喻周密细致的工夫。

Eng

  • Cihui 水磨功夫 huǐmó gōngfu n. 1. patient and precise work; painstaking work 2. terrazzo