水秀山明

shuǐ xiù shān míng thủy tú san minh

Hán Việt: thủy tú san minh · Pinyin: shuǐ xiù shān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tú) + (san) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容山水秀麗,風景優美。宋.高觀國〈風入松.卷簾日日恨春陰〉詞:「紅外風嬌日暖,翠邊水秀山明。」明.朱權《荊釵記》第三九齣:「入東甌郡城,水秀山明,睹風物喜不自勝。」也作「山明水秀」、「山清水秀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山光明媚,水色秀丽。形容风景优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山水清丽,风景优美。