水空和尚 thủy không hòa thượng Hán Việt: thủy không hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 空 (không) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtthủy không hòa thượngCấu tạo水 + 空 + 和 + 尚 · thủy + không + hòa + thượng nghĩa thành phần: thủy + không + hòa + thượng