水管工人
thủy quản công nhân
Hán Việt: thủy quản công nhân · Pinyin: shuǐ guǎn gōng rén
Tổng quan
thợ sửa ống nước
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ sửa ống nước
Eng
- CC-CEDICT plumber
- Cihui plumber
Hán Việt: thủy quản công nhân · Pinyin: shuǐ guǎn gōng rén
thợ sửa ống nước