水管工人

shuǐ guǎn gōng rénthủy quản công nhân

Hán Việt: thủy quản công nhân · Pinyin: shuǐ guǎn gōng rén

Tổng quan

thợ sửa ống nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 管 (quản) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ sửa ống nước
  • Tần suất từ thợ hàn chì; thợ sửa ống nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plumber

Eng

  • Cihui plumber
  • Tần suất từ plumber

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人们 · 工人党 · 水管工