水管破了

shuǐ guǎn pò liǎo thủy quản phá liễu

Hán Việt: thủy quản phá liễu · Pinyin: shuǐ guǎn pò liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (quản) + (phá) + (liễu)