水米不進

thủy mễ bất tiến

Hán Việt: thủy mễ bất tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (mễ) + (bất) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水米不進 huǐmǐbùjìn f.e. cannot take any food (at all) | Tā yǐjing sān tiān ∼ le. It's three days already that he hasn't been able to take in any food.