水米無干

shuǐ mǐ wú gàn thủy mễ vô kiền

Hán Việt: thủy mễ vô kiền · Pinyin: shuǐ mǐ wú gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (mễ) + (vô) + (kiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此经济上没有往来。旧时指官吏清廉。同“水米无交”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"水米无交"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此经济上没有往来。旧时指官吏清廉。同水米无交”。