水米無干

shuǐ mǐ wú gàn thủy mễ vô kiền

Hán Việt: thủy mễ vô kiền · Pinyin: shuǐ mǐ wú gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (mễ) + (vô) + (kiền)