水紋圖樣 thủy văn đồ dạng Hán Việt: thủy văn đồ dạng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 紋 (văn) + 圖 (đồ) + 樣 (dạng)Hán Việtthủy văn đồ dạngCấu tạo水 + 紋 + 圖 + 樣 · thủy + văn + đồ + dạng nghĩa thành phần: thủy + văn + đồ + dạng Nghĩa EngCihui moirepattern