水綠榴石 thủy lục lưu thạch Hán Việt: thủy lục lưu thạch Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 綠 (lục) + 榴 (lưu) + 石 (thạch)Hán Việtthủy lục lưu thạchCấu tạo水 + 綠 + 榴 + 石 · thủy + lục + lưu + thạch nghĩa thành phần: thủy + lục + lưu + thạch Nghĩa EngCihui hydrogrossular