水罐銀盆

shuǐ guàn yín pén thủy quán ngân bồn

Hán Việt: thủy quán ngân bồn · Pinyin: shuǐ guàn yín pén

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (quán) + (ngân) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水礶银盆"; 古代官吏出行时仪仗队中所拿的物件。水罐即水瓶,银盆即洗脸盆,用以除尘辟秽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水礶银盆"。 2.古代官吏出行时仪仗队中所拿的物件。水罐即水瓶,银盆即洗脸盆,用以除尘辟秽。