水芝欹器

shuǐ zhī yī qì thủy chi y khí

Hán Việt: thủy chi y khí · Pinyin: shuǐ zhī yī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chi) + (y) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荷花状的欹器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荷花状的欹器。