水落歸漕

shuǐ luò guī cáo thủy lạc quy tào

Hán Việt: thủy lạc quy tào · Pinyin: shuǐ luò guī cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lạc) + (quy) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汛期过后,水位下降,河水流入了河槽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻安稳。