水蛇紋石 thủy xà văn thạch Hán Việt: thủy xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtthủy xà văn thạchCấu tạo水 + 蛇 + 紋 + 石 · thủy + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: thủy + xà + văn + thạch Nghĩa EngCihui deweylite