水蛇腰的 thủy xà yêu đích Hán Việt: thủy xà yêu đích Tổng quan gù lưng Cấu tạo: 水 (thủy) + 蛇 (xà) + 腰 (yêu) + 的 (đích)Hán Việtthủy xà yêu đíchCấu tạo水 + 蛇 + 腰 + 的 · thủy + xà + yêu + đích nghĩa thành phần: thủy + xà + yêu + đích Nghĩa ViệtCihui gù lưng