水解反應 shuǐ jiě fǎn yìng · thủy giải phản ứng Hán Việt: thủy giải phản ứng · Pinyin: shuǐ jiě fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinshuǐ jiě fǎn yìngHán Việtthủy giải phản ứngCấu tạo水 + 解 + 反 + 應 · thủy + giải + phản + ứng nghĩa thành phần: thủy + giải + phản + ứng