水解小麥蛋白
thủy giải tiểu mạch đản bạch
Hán Việt: thủy giải tiểu mạch đản bạch · Pinyin: shuǐ jiě xiǎo mài dàn bái
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)
Hán Việt: thủy giải tiểu mạch đản bạch · Pinyin: shuǐ jiě xiǎo mài dàn bái
Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)