水解常数

shuǐ jiě cháng shùthủy giải thường sổ

Hán Việt: thủy giải thường sổ · Pinyin: shuǐ jiě cháng shù

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 常 (thường) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hằng số thủy phân

Đức

  • Handedict Hydrolysekonstante (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

常数的 · 常数项 · 水解质 · 水解酶 · 常数函数 · 水解产物 · 水解作用 · 水解反应