水解常數 shuǐ jiě cháng shù · thủy giải thường sổ Hán Việt: thủy giải thường sổ · Pinyin: shuǐ jiě cháng shù Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 常 (thường) + 數 (sổ)Pinyinshuǐ jiě cháng shùHán Việtthủy giải thường sổCấu tạo水 + 解 + 常 + 數 · thủy + giải + thường + sổ nghĩa thành phần: thủy + giải + thường + sổ