水解肝素 thủy giải can tố Hán Việt: thủy giải can tố Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 肝 (can) + 素 (tố)Hán Việtthủy giải can tốCấu tạo水 + 解 + 肝 + 素 · thủy + giải + can + tố nghĩa thành phần: thủy + giải + can + tố Nghĩa EngCihui proheparin