水解肝素

thủy giải can tố

Hán Việt: thủy giải can tố

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 肝 (can) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 proheparin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi proheparin

Eng

  • Cihui proheparin

Từ liên quan

Gần nghĩa

水解质 · 水解酶 · 水解产物 · 水解作用 · 水解反应 · 水解常数 · 水解蛋白 · 水解过程