水解過程 shuǐ jiě guò chéng · thủy giải quá trình Hán Việt: thủy giải quá trình · Pinyin: shuǐ jiě guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinshuǐ jiě guò chéngHán Việtthủy giải quá trìnhCấu tạo水 + 解 + 過 + 程 · thủy + giải + quá + trình nghĩa thành phần: thủy + giải + quá + trình