水調歌頭 shuǐ diào gē tóu · thủy điều ca đầu Hán Việt: thủy điều ca đầu · Pinyin: shuǐ diào gē tóu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 調 (điều) + 歌 (ca) + 頭 (đầu)Pinyinshuǐ diào gē tóuHán Việtthủy điều ca đầuCấu tạo水 + 調 + 歌 + 頭 · thủy + điều + ca + đầu nghĩa thành phần: thủy + điều + ca + đầu