水質污染

shuǐ zhì wū rǎn thủy chất ô nhiễm

Hán Việt: thủy chất ô nhiễm · Pinyin: shuǐ zhì wū rǎn

Tổng quan

ô nhiễm nước

Cấu tạo: (thủy) + (chất) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô nhiễm nước

Eng

  • CC-CEDICT water pollution
  • Cihui water pollution