水軟山溫 shuǐ ruǎn shān wēn · thủy nhuyễn san ôn Hán Việt: thủy nhuyễn san ôn · Pinyin: shuǐ ruǎn shān wēn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 軟 (nhuyễn) + 山 (san) + 溫 (ôn)Pinyinshuǐ ruǎn shān wēnHán Việtthủy nhuyễn san ônCấu tạo水 + 軟 + 山 + 溫 · thủy + nhuyễn + san + ôn nghĩa thành phần: thủy + nhuyễn + san + ôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容景色幽雅。