水過鴨背

shuǐ guò yā bèi thủy quá áp bối

Hán Việt: thủy quá áp bối · Pinyin: shuǐ guò yā bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (quá) + (áp) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事过之后没有留下一点痕迹。