水運絛兒 shuǐ yùn tāo ér · thủy vận thao nhi Hán Việt: thủy vận thao nhi · Pinyin: shuǐ yùn tāo ér Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 運 (vận) + 絛 (thao) + 兒 (nhi)Pinyinshuǐ yùn tāo érHán Việtthủy vận thao nhiCấu tạo水 + 運 + 絛 + 兒 · thủy + vận + thao + nhi nghĩa thành phần: thủy + vận + thao + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有光彩的丝带子。Tân Hoa Tự Điển 1.有光彩的丝带子。