水遠山長

shuǐ yuǎn shān cháng thủy viễn san trường

Hán Việt: thủy viễn san trường · Pinyin: shuǐ yuǎn shān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (viễn) + (san) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容路途遥远,关山阻隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"水远山遥"。 2.谓山河辽阔。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指路程遥远。同水远山遥”。②指山河辽阔。